cochonnaille
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʃɔ.naj/ giọng máy của trình duyệt
cochonnaille nghĩa là thịt lợn.
Nghĩa của cochonnaille
Danh từ · giống cái
- Thân mật Thịt lợn.
Dạng từ của cochonnaille
Đi với mạo từ: une cochonnaille · la cochonnaille
| Số nhiều | cochonnailles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charcuterie made from pork
Câu hỏi thường gặp
cochonnaille nghĩa là gì?
cochonnaille (danh từ) nghĩa là thịt lợn.
cochonnaille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cochonnaille (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʃɔ.naj/.
cochonnaille là giống đực hay giống cái?
cochonnaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).