TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gendarme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒɑ̃.daʁm/ giọng máy của trình duyệt

gendarme nghĩa là viên sen đầm, hiến binh, vết, tỳ.

Nghĩa của gendarme

Danh từ · giống đực

  1. Viên sen đầm, hiến binh.
  2. Vết, tỳ (ở viên ngọc).
  3. Mỏm núi hiểm trở.
  4. Thông tục Cá mòi hun khói.
  5. Thông tục Xúc xích dẹt.
  6. Động vật học Rệp sen đầm.

Dạng từ của gendarme

Đi với mạo từ: un gendarme · le gendarme

Số nhiềugendarmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a member of the gendarmerie, a military body charged with police duties; firebug (the insect); landjäger (a type of sausage)

Câu hỏi thường gặp

gendarme nghĩa là gì?

gendarme (danh từ) nghĩa là viên sen đầm, hiến binh, vết, tỳ.

gendarme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gendarme (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.daʁm/.

gendarme là giống đực hay giống cái?

gendarme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.