TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gencive

danh từ giống cái (f)
/ʒɑ̃.siv/ giọng máy của trình duyệt

gencive nghĩa là lợi, hàm răng.

Nghĩa của gencive

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Lợi.
  2. Thông tục Hàm răng.

Dạng từ của gencive

Đi với mạo từ: une gencive · la gencive

Số nhiềugencives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gum

Câu hỏi thường gặp

gencive nghĩa là gì?

gencive (danh từ) nghĩa là lợi, hàm răng.

gencive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gencive (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.siv/.

gencive là giống đực hay giống cái?

gencive là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.