gencive
danh từ giống cái (f)
/ʒɑ̃.siv/ giọng máy của trình duyệt
gencive nghĩa là lợi, hàm răng.
Nghĩa của gencive
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu học Lợi.
- Thông tục Hàm răng.
Dạng từ của gencive
Đi với mạo từ: une gencive · la gencive
| Số nhiều | gencives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gum
Câu hỏi thường gặp
gencive nghĩa là gì?
gencive (danh từ) nghĩa là lợi, hàm răng.
gencive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gencive (giọng Pháp chuẩn): /ʒɑ̃.siv/.
gencive là giống đực hay giống cái?
gencive là danh từ giống cái (dùng với une, la).