TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bœuf

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bœf/ giọng máy của trình duyệt

bœuf nghĩa là bò, thịt bò.

Nghĩa của bœuf

Danh từ · giống đực

  1. Bò, thịt bò. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je préfère le mouton au bœuf.Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò.
    • J'aime le bœuf.Tôi thích thịt bò.

Dạng từ của bœuf

Đi với mạo từ: un bœuf · le bœuf

Số nhiềubœufs

Câu ví dụ với bœuf

  • Qui vole un œuf, volera un bœuf. Bé ăn trộm gà, già ăn trộm trâu.Tatoeba #619192
  • Je préfère le mouton au bœuf. Tôi thích thịt cừu hơn thịt bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6663
  • J'aime le bœuf. Tôi thích thịt bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4805133
  • J'adore le bœuf. Tôi thích thịt bò. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4805137
  • Mangez moins de bœuf. Ăn ít thịt bò thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027132
  • Mange moins de bœuf. Ăn ít thịt bò thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027133

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ox; bullock, steer; beef; jam session

Câu hỏi thường gặp

bœuf nghĩa là gì?

bœuf (danh từ) nghĩa là bò, thịt bò.

bœuf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bœuf (giọng Pháp chuẩn): /bœf/.

bœuf là giống đực hay giống cái?

bœuf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.