polichinelle
polichinelle nghĩa là con rối lưng gù.
Nghĩa của polichinelle
Danh từ · giống đực
- Con rối lưng gù.
- Tên hề.
- Polichinelle de la politiquetên hề chính trị
- Người xấu xí buồn cười.
- Người thay đổi ý kiến xoành xoạch.
- secret de polichinelleđiều bí mật mà mọi người đều biết cả
- vie de polichinellecuộc sống bừa bãi
Dạng từ của polichinelle
Đi với mạo từ: un polichinelle · le polichinelle
| Số nhiều | polichinelles |
Câu ví dụ với polichinelle
- Que Thomas soit amoureux de Catherine est un secret de polichinelle. Rõ ràng là Tom đang yêu Kathy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873336
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Punchinello doll; buffoon
Câu hỏi thường gặp
polichinelle nghĩa là gì?
polichinelle (danh từ) nghĩa là con rối lưng gù.
polichinelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polichinelle (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.ʃi.nɛl/.
polichinelle là giống đực hay giống cái?
polichinelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).