TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polichinelle

danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.ʃi.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

polichinelle nghĩa là con rối lưng gù.

Nghĩa của polichinelle

Danh từ · giống đực

  1. Con rối lưng gù.
  2. Tên hề.
    • Polichinelle de la politiquetên hề chính trị
  3. Người xấu xí buồn cười.
  4. Người thay đổi ý kiến xoành xoạch.
    • secret de polichinelleđiều bí mật mà mọi người đều biết cả
    • vie de polichinellecuộc sống bừa bãi

Dạng từ của polichinelle

Đi với mạo từ: un polichinelle · le polichinelle

Số nhiềupolichinelles

Câu ví dụ với polichinelle

  • Que Thomas soit amoureux de Catherine est un secret de polichinelle. Rõ ràng là Tom đang yêu Kathy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #873336

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Punchinello doll; buffoon

Câu hỏi thường gặp

polichinelle nghĩa là gì?

polichinelle (danh từ) nghĩa là con rối lưng gù.

polichinelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polichinelle (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.ʃi.nɛl/.

polichinelle là giống đực hay giống cái?

polichinelle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.