TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miniature

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.nja.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

miniature nghĩa là tiểu họa, bức tiểu họa, tiểu phẩm, bé tý.

Nghĩa của miniature

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu họa; bức tiểu họa.
  2. Tiểu phẩm, vật mỹ nghệ nhỏ rất tinh xảo.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chữ trang trí sách.
  4. Hình thu nhỏ (của vật gì).
    • en miniaturethu nhỏ
    • Palais en miniaturelâu đài thu nhỏ

Tính từ

  1. Bé tý.
    • Lampes miniaturesđèn bé tý

Dạng từ của miniature

Đi với mạo từ: une miniature · la miniature

Số nhiềuminiatures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miniature

Đồng nghĩa

Họ từ của miniature

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miniature; thumbnail (a miniature preview of a larger image)

Câu hỏi thường gặp

miniature nghĩa là gì?

miniature (danh từ, tính từ) nghĩa là tiểu họa, bức tiểu họa, tiểu phẩm, bé tý.

miniature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miniature (giọng Pháp chuẩn): /mi.nja.tyʁ/.

miniature là giống đực hay giống cái?

miniature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.