aperçu
aperçu nghĩa là cái nhìn bao quát, đại thể, điều nhận xét.
Nghĩa của aperçu
Danh từ · giống đực
- Cái nhìn bao quát; đại thể.
- Điều nhận xét.
- Des aperçus très finsnhững nhận xét rất tinh tế
Dạng từ của aperçu
Đi với mạo từ: un aperçu · l'aperçu
| Số nhiều | aperçus |
Câu ví dụ với aperçu
- J'ai aperçu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329042
- En ouvrant le réfrigérateur, je me suis aperçu que la viande s'était avariée. Lúc mở tủ lạnh ra, tôi để ý thấy thịt trong tủ lạnh đã thiu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1041852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glance, glimpse; insight, hint; rough estimate; sketch, outline, summary
- Thán từ aye, aye
Câu hỏi thường gặp
aperçu nghĩa là gì?
aperçu (danh từ) nghĩa là cái nhìn bao quát, đại thể, điều nhận xét.
aperçu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aperçu (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛʁ.sy/.
aperçu là giống đực hay giống cái?
aperçu là danh từ giống đực (dùng với un, le).