TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apesanteur

danh từ giống cái (f)
/a.pə.zɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

apesanteur nghĩa là Tình trạng không trọng lực.

Nghĩa của apesanteur

Danh từ · giống cái

  1. Tình trạng không trọng lực.

Dạng từ của apesanteur

Đi với mạo từ: une apesanteur · l'apesanteur

Số nhiềuapesanteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ weightlessness

Câu hỏi thường gặp

apesanteur nghĩa là gì?

apesanteur (danh từ) nghĩa là Tình trạng không trọng lực.

apesanteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apesanteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pə.zɑ̃.tœʁ/.

apesanteur là giống đực hay giống cái?

apesanteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.