apesanteur
danh từ giống cái (f)
/a.pə.zɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
apesanteur nghĩa là Tình trạng không trọng lực.
Nghĩa của apesanteur
Danh từ · giống cái
- Tình trạng không trọng lực.
Dạng từ của apesanteur
Đi với mạo từ: une apesanteur · l'apesanteur
| Số nhiều | apesanteurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ weightlessness
Câu hỏi thường gặp
apesanteur nghĩa là gì?
apesanteur (danh từ) nghĩa là Tình trạng không trọng lực.
apesanteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apesanteur (giọng Pháp chuẩn): /a.pə.zɑ̃.tœʁ/.
apesanteur là giống đực hay giống cái?
apesanteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).