miniaturisation
miniaturisation nghĩa là sự tiểu hình hóa.
Nghĩa của miniaturisation
Danh từ · giống cái
- Kỹ thuật Sự tiểu hình hóa.
Dạng từ của miniaturisation
Đi với mạo từ: une miniaturisation · la miniaturisation
| Số nhiều | miniaturisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ miniaturization (act or process of miniaturizing)
Câu hỏi thường gặp
miniaturisation nghĩa là gì?
miniaturisation (danh từ) nghĩa là sự tiểu hình hóa.
miniaturisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miniaturisation (giọng Pháp chuẩn): /mi.nja.ty.ʁi.za.sjɔ̃/.
miniaturisation là giống đực hay giống cái?
miniaturisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).