TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miniaturisation

danh từ giống cái (f)
/mi.nja.ty.ʁi.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

miniaturisation nghĩa là sự tiểu hình hóa.

Nghĩa của miniaturisation

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Sự tiểu hình hóa.

Dạng từ của miniaturisation

Đi với mạo từ: une miniaturisation · la miniaturisation

Số nhiềuminiaturisations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miniaturization (act or process of miniaturizing)

Câu hỏi thường gặp

miniaturisation nghĩa là gì?

miniaturisation (danh từ) nghĩa là sự tiểu hình hóa.

miniaturisation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miniaturisation (giọng Pháp chuẩn): /mi.nja.ty.ʁi.za.sjɔ̃/.

miniaturisation là giống đực hay giống cái?

miniaturisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.