TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vignette

danh từ giống cái (f)
/vi.ɲɛt/ giọng máy của trình duyệt

vignette nghĩa là họa tiết, viền họa tiết.

Nghĩa của vignette

Danh từ · giống cái

  1. Họa tiết (ở sách, ở giấy viết thư, ở góc khăn tay...).
  2. Viền họa tiết (trang trí ảnh...).
  3. Nhãn (ở hộp xì gà, ở chai rượu...); tem (ở một biệt dược...).
  4. Giấy vé (chứng thực đã trả thuế ô tô, đã đóng góp vào một việc nghĩa...).
    • Les vignettes de la fête de l'Humanitégiấy vé lễ báo Nhân đạo

Dạng từ của vignette

Đi với mạo từ: une vignette · la vignette

Số nhiềuvignettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vignette; image, illustration, motif

Câu hỏi thường gặp

vignette nghĩa là gì?

vignette (danh từ) nghĩa là họa tiết, viền họa tiết.

vignette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vignette (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɲɛt/.

vignette là giống đực hay giống cái?

vignette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.