vignette
danh từ giống cái (f)
/vi.ɲɛt/ giọng máy của trình duyệt
vignette nghĩa là họa tiết, viền họa tiết.
Nghĩa của vignette
Danh từ · giống cái
- Họa tiết (ở sách, ở giấy viết thư, ở góc khăn tay...).
- Viền họa tiết (trang trí ảnh...).
- Nhãn (ở hộp xì gà, ở chai rượu...); tem (ở một biệt dược...).
- Giấy vé (chứng thực đã trả thuế ô tô, đã đóng góp vào một việc nghĩa...).
- Les vignettes de la fête de l'Humanitégiấy vé lễ báo Nhân đạo
Dạng từ của vignette
Đi với mạo từ: une vignette · la vignette
| Số nhiều | vignettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vignette; image, illustration, motif
Câu hỏi thường gặp
vignette nghĩa là gì?
vignette (danh từ) nghĩa là họa tiết, viền họa tiết.
vignette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vignette (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɲɛt/.
vignette là giống đực hay giống cái?
vignette là danh từ giống cái (dùng với une, la).