vigneron
vigneron nghĩa là người trồng nho.
Nghĩa của vigneron
Danh từ · cả hai giống
- Người trồng nho.
Tính từ
- Của người trồng nho.
- Charrue vigneronnecái cày của người trồng nho
Dạng từ của vigneron
| Số nhiều | vignerons |
| Giống cái | vigneronne /viɲ.ʁɔn/ |
| Giống cái số nhiều | vigneronnes |
Cụm từ, thành ngữ với vigneron
- hélice vigneronne — (động vật học) ốc sên
Câu ví dụ với vigneron
- Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux. Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.Tatoeba #503822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ winemaker; winegrower; viticulturist; vigneron
- Tính từ winemaking
Câu hỏi thường gặp
vigneron nghĩa là gì?
vigneron (danh từ, tính từ) nghĩa là người trồng nho.
vigneron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vigneron (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɲə.ʁɔ̃/.
vigneron là giống đực hay giống cái?
vigneron là danh từ cả hai giống.