TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vigneau

danh từ giống đực (m)
/vi.ɲɔ/ giọng máy của trình duyệt

vigneau nghĩa là Như vignot.

Nghĩa của vigneau

Danh từ · giống đực

  1. Như vignot.
  2. Tiếng địa phương Bồn đất có giàn nho.

Dạng từ của vigneau

Đi với mạo từ: un vigneau · le vigneau

Câu hỏi thường gặp

vigneau nghĩa là gì?

vigneau (danh từ) nghĩa là Như vignot.

vigneau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigneau (giọng Pháp chuẩn): /vi.ɲɔ/.

vigneau là giống đực hay giống cái?

vigneau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.