TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vigne

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/viɲ/ giọng máy của trình duyệt

vigne nghĩa là cây nho, ruộng nho.

Nghĩa của vigne

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây nho.
  2. Ruộng nho.
  3. Nhà trại (gần thành phố).

Dạng từ của vigne

Đi với mạo từ: une vigne · la vigne

Số nhiềuvignes

Họ từ của vigne

Cụm từ, thành ngữ với vigne

  • être dans les vignes du Seigneur — say rượu
  • travailler à la vigne du Seigneur — (tôn giáo) truyền bá đạo Chúa
  • vigne blanche — (thực vật học) dây vằng trắng
  • vigne vierge — (thực vật học) dây lông chim
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vine; vineyard

Câu hỏi thường gặp

vigne nghĩa là gì?

vigne (danh từ) nghĩa là cây nho, ruộng nho.

vigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigne (giọng Pháp chuẩn): /viɲ/.

vigne là giống đực hay giống cái?

vigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.