vigne
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/viɲ/ giọng máy của trình duyệt
vigne nghĩa là cây nho, ruộng nho.
Nghĩa của vigne
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây nho.
- Ruộng nho.
- Nhà trại (gần thành phố).
Dạng từ của vigne
Đi với mạo từ: une vigne · la vigne
| Số nhiều | vignes |
Họ từ của vigne
Cụm từ, thành ngữ với vigne
- être dans les vignes du Seigneur — say rượu
- travailler à la vigne du Seigneur — (tôn giáo) truyền bá đạo Chúa
- vigne blanche — (thực vật học) dây vằng trắng
- vigne vierge — (thực vật học) dây lông chim
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vine; vineyard
Câu hỏi thường gặp
vigne nghĩa là gì?
vigne (danh từ) nghĩa là cây nho, ruộng nho.
vigne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vigne (giọng Pháp chuẩn): /viɲ/.
vigne là giống đực hay giống cái?
vigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).