vin
vin nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu.
Nghĩa của vin
Danh từ · giống đực
- Rượu vang, rượu nho.
- Vin doux/gazéifiérượu vang dịu/có ga
- Vin secrượu vang khô, rượu vang không pha
- Vin mousseuxrượu vang bọt
- Rượu.
- Vin de fruitsrượu quả
- Vin de quinquinarượu canh ki na
- Sự say rượu.
- Avoir le vin tristesay rượu ỉu xìu
Dạng từ của vin
Đi với mạo từ: un vin · le vin
| Số nhiều | vins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vin
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vin
- à bon vin, point d'enseigne — hữu xạ tự nhiên hương
- chaque vin a sa lie — việc gì cũng có mặt trái
- entre deux vins — xem entre
- mettre de l'eau dans son vin — xem eau
- pointe de vin — sự chếch choáng say
- porter mal son vin — uống rượu làm càn; không uống rượu được
- quand le vin est tiré, il faut le boire — đã trót phải trét
- vin à faire danser les chèvres — xem chèvre
- vin d'honneur — tiệc rượu mừng
Câu ví dụ với vin
- Le vin, c'est de la poésie en bouteille. Rượu vang, đó là thơ đóng chai.Tatoeba #3603
- Aimez-vous le vin blanc ? Các bạn có thích rượu vang trắng không?Tatoeba #1137814
- Ce vin me monte à la tête. Tôi đã bắt đầu say rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8312717
- De lourdes taxes frappent le vin. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829
- Le vin n'est pas mauvais en soi. Rượu bản thân nó không có hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330393
- Je ne bois pas de vin. Tôi không uống rượu vang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1612722
- Le policier a accepté un pot-de-vin. Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10960761
- Ce vin est le mien. Đây là rượu vang của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wine
Câu hỏi thường gặp
vin nghĩa là gì?
vin (danh từ) nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu.
vin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vin (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃/.
vin là giống đực hay giống cái?
vin là danh từ giống đực (dùng với un, le).