TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vin

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vin nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu.

Nghĩa của vin

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang, rượu nho.
    • Vin doux/gazéifiérượu vang dịu/có ga
    • Vin secrượu vang khô, rượu vang không pha
    • Vin mousseuxrượu vang bọt
  2. Rượu.
    • Vin de fruitsrượu quả
    • Vin de quinquinarượu canh ki na
  3. Sự say rượu.
    • Avoir le vin tristesay rượu ỉu xìu

Dạng từ của vin

Đi với mạo từ: un vin · le vin

Số nhiềuvins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vin

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với vin

  • à bon vin, point d'enseigne — hữu xạ tự nhiên hương
  • chaque vin a sa lie — việc gì cũng có mặt trái
  • entre deux vins — xem entre
  • mettre de l'eau dans son vin — xem eau
  • pointe de vin — sự chếch choáng say
  • porter mal son vin — uống rượu làm càn; không uống rượu được
  • quand le vin est tiré, il faut le boire — đã trót phải trét
  • vin à faire danser les chèvres — xem chèvre
  • vin d'honneur — tiệc rượu mừng

Câu ví dụ với vin

  • Le vin, c'est de la poésie en bouteille. Rượu vang, đó là thơ đóng chai.Tatoeba #3603
  • Aimez-vous le vin blanc ? Các bạn có thích rượu vang trắng không?Tatoeba #1137814
  • Ce vin me monte à la tête. Tôi đã bắt đầu say rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8312717
  • De lourdes taxes frappent le vin. Rượu bị đánh thuế cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13829
  • Le vin n'est pas mauvais en soi. Rượu bản thân nó không có hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1330393
  • Je ne bois pas de vin. Tôi không uống rượu vang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1612722
  • Le policier a accepté un pot-de-vin. Sĩ quan cảnh sát đồng ý nhận hối lộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10960761
  • Ce vin est le mien. Đây là rượu vang của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wine

Câu hỏi thường gặp

vin nghĩa là gì?

vin (danh từ) nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu.

vin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vin (giọng Pháp chuẩn): /vɛ̃/.

vin là giống đực hay giống cái?

vin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.