TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vinage

danh từ giống đực (m)
/vi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

vinage nghĩa là sự pha thêm rượu, thuế nho.

Nghĩa của vinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự pha thêm rượu (vào rượu vang hoặc hèm rượu).
  2. Sử học Thuế nho.

Dạng từ của vinage

Đi với mạo từ: un vinage · le vinage

Số nhiềuvinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an ancient manorial right to produce wine on one's land; the addition of alcohol to wine

Câu hỏi thường gặp

vinage nghĩa là gì?

vinage (danh từ) nghĩa là sự pha thêm rượu, thuế nho.

vinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vinage (giọng Pháp chuẩn): /vi.naʒ/.

vinage là giống đực hay giống cái?

vinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.