TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vinaigre

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.nɛɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

vinaigre nghĩa là giấm.

Nghĩa của vinaigre

Danh từ · giống đực

  1. Giấm.
    • Vinaigre aromatiquegiấm thơm
    • Vinaigre de boisaxit axêtic gỗ, giấm gỗ
  2. Thân mật Sự quay nhanh dây nhảy (trong khi nhảy dây).
    • Sauter au vinaigrenhảy dây nhanh

Dạng từ của vinaigre

Đi với mạo từ: un vinaigre · le vinaigre

Số nhiềuvinaigres

Cụm từ, thành ngữ với vinaigre

  • faire vinaigre — (thông tục) đi nhanh; nhanh lên
  • on ne prend pas les mouches avec du vinaigre — gay gắt thì hỏng việc
  • tourner au vinaigre — xấu đi; tồi đi

Câu ví dụ với vinaigre

  • Il frotte la tache avec du vinaigre. Anh ấy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #453854
  • Frotte la tache avec du vinaigre. Bạn hãy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #508701

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vinegar

Câu hỏi thường gặp

vinaigre nghĩa là gì?

vinaigre (danh từ) nghĩa là giấm.

vinaigre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vinaigre (giọng Pháp chuẩn): /vi.nɛɡʁ/.

vinaigre là giống đực hay giống cái?

vinaigre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.