vinaigre
vinaigre nghĩa là giấm.
Nghĩa của vinaigre
Danh từ · giống đực
- Giấm.
- Vinaigre aromatiquegiấm thơm
- Vinaigre de boisaxit axêtic gỗ, giấm gỗ
- Thân mật Sự quay nhanh dây nhảy (trong khi nhảy dây).
- Sauter au vinaigrenhảy dây nhanh
Dạng từ của vinaigre
Đi với mạo từ: un vinaigre · le vinaigre
| Số nhiều | vinaigres |
Cụm từ, thành ngữ với vinaigre
- faire vinaigre — (thông tục) đi nhanh; nhanh lên
- on ne prend pas les mouches avec du vinaigre — gay gắt thì hỏng việc
- tourner au vinaigre — xấu đi; tồi đi
Câu ví dụ với vinaigre
- Il frotte la tache avec du vinaigre. Anh ấy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #453854
- Frotte la tache avec du vinaigre. Bạn hãy cọ vết bẩn bằng giấm.Tatoeba #508701
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vinegar
Câu hỏi thường gặp
vinaigre nghĩa là gì?
vinaigre (danh từ) nghĩa là giấm.
vinaigre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vinaigre (giọng Pháp chuẩn): /vi.nɛɡʁ/.
vinaigre là giống đực hay giống cái?
vinaigre là danh từ giống đực (dùng với un, le).