TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinard

danh từ giống đực (m)
/pi.naʁ/ giọng máy của trình duyệt

pinard nghĩa là rượu nho.

Nghĩa của pinard

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Rượu nho.

Dạng từ của pinard

Đi với mạo từ: un pinard · le pinard

Số nhiềupinards

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pinard

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plonk (cheap wine); synonym of vin (any wine)

Câu hỏi thường gặp

pinard nghĩa là gì?

pinard (danh từ) nghĩa là rượu nho.

pinard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinard (giọng Pháp chuẩn): /pi.naʁ/.

pinard là giống đực hay giống cái?

pinard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.