piquette
danh từ giống cái (f)
/pi.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
piquette nghĩa là rượu piket, rượu vang dở.
Nghĩa của piquette
Danh từ · giống cái
- Rượu piket (ủ nho với nước, không cho đường).
- Rượu vang dở.
- ce n'était pas de la piquettekhông phải tầm thường đâu
- Thông tục Sự thất bại thảm hại.
- Ramasser une piquettethất bại thảm hại
Dạng từ của piquette
Đi với mạo từ: une piquette · la piquette
| Số nhiều | piquettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a drink of marc and water; plonk (cheap wine)
Câu hỏi thường gặp
piquette nghĩa là gì?
piquette (danh từ) nghĩa là rượu piket, rượu vang dở.
piquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piquette (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɛt/.
piquette là giống đực hay giống cái?
piquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).