TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piquette

danh từ giống cái (f)
/pi.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

piquette nghĩa là rượu piket, rượu vang dở.

Nghĩa của piquette

Danh từ · giống cái

  1. Rượu piket (ủ nho với nước, không cho đường).
  2. Rượu vang dở.
    • ce n'était pas de la piquettekhông phải tầm thường đâu
  3. Thông tục Sự thất bại thảm hại.
    • Ramasser une piquettethất bại thảm hại

Dạng từ của piquette

Đi với mạo từ: une piquette · la piquette

Số nhiềupiquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a drink of marc and water; plonk (cheap wine)

Câu hỏi thường gặp

piquette nghĩa là gì?

piquette (danh từ) nghĩa là rượu piket, rượu vang dở.

piquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piquette (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɛt/.

piquette là giống đực hay giống cái?

piquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.