TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piqueur

/pi.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

piqueur nghĩa là châm, đốt.

Nghĩa của piqueur

Tính từ

  1. Châm, đốt.

Danh từ · giống đực

  1. Người phụ trách chuồng ngựa.
  2. Săn bắn Như piqueux.
  3. Thợ máy da mũ (để làm giày).
  4. Ngành dệt Thợ châm lỗ (tấm bìa để dệt vải).
  5. Cai thợ (thợ nề, thợ làm đường...).
  6. Ngành mỏ Thợ bạt vỉa.

Dạng từ của piqueur

Số nhiềupiqueurs
Giống cáipiqueuse
Giống cái số nhiềupiqueuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ itchy; stinging
  • Danh từ whipper-in

Câu hỏi thường gặp

piqueur nghĩa là gì?

piqueur (tính từ, danh từ) nghĩa là châm, đốt.

piqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piqueur (giọng Pháp chuẩn): /pi.kœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.