TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piqueter

/pik.te/ giọng máy của trình duyệt

piqueter nghĩa là đóng cọc, làm lấm chấm.

Nghĩa của piqueter

Ngoại động từ

  1. Đóng cọc (theo một đường đã vạch).
  2. Làm lấm chấm.
    • Ciel piqueté d'étoilestrời lấm chấm sao

Câu hỏi thường gặp

piqueter nghĩa là gì?

piqueter (ngoại động từ) nghĩa là đóng cọc, làm lấm chấm.

piqueter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piqueter (giọng Pháp chuẩn): /pik.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.