TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piquetage

danh từ giống đực (m)
/pik.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

piquetage nghĩa là sự đóng cọc.

Nghĩa của piquetage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đóng cọc (để cắm đường...).

Dạng từ của piquetage

Đi với mạo từ: un piquetage · le piquetage

Câu hỏi thường gặp

piquetage nghĩa là gì?

piquetage (danh từ) nghĩa là sự đóng cọc.

piquetage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piquetage (giọng Pháp chuẩn): /pik.taʒ/.

piquetage là giống đực hay giống cái?

piquetage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.