piquet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
piquet nghĩa là cọc, nọc, pikê.
Nghĩa của piquet
Danh từ · giống đực
- Cọc, nọc.
- Piquets d'une tentecọc lều
- Lối phạt bắt đứng yên.
- Mettre un écolier au piquetphạt học sinh bắt đứng yên
- Tốp lính; tốp.
- Piquet d'incendietốp lính cứu hỏa
- Piquet de grèvetốp kiểm tra lệnh đình công
Động từ
- Đánh bài (đánh cờ) pikê.
Dạng từ của piquet
Đi với mạo từ: un piquet · le piquet
| Số nhiều | piquets |
Cụm từ, thành ngữ với piquet
- être droit comme un piquet — xem droit
- être planté comme un piquet — (thân mật) đứng yên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stake, picket; a school punishment in which a student has to remain standing for some time by a tree or a wall, usually in the corner of the classroom
Câu hỏi thường gặp
piquet nghĩa là gì?
piquet (danh từ, động từ) nghĩa là cọc, nọc, pikê.
piquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piquet (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɛ/.
piquet là giống đực hay giống cái?
piquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).