TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piquet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

piquet nghĩa là cọc, nọc, pikê.

Nghĩa của piquet

Danh từ · giống đực

  1. Cọc, nọc.
    • Piquets d'une tentecọc lều
  2. Lối phạt bắt đứng yên.
    • Mettre un écolier au piquetphạt học sinh bắt đứng yên
  3. Tốp lính; tốp.
    • Piquet d'incendietốp lính cứu hỏa
    • Piquet de grèvetốp kiểm tra lệnh đình công

Động từ

  1. Đánh bài (đánh cờ) pikê.

Dạng từ của piquet

Đi với mạo từ: un piquet · le piquet

Số nhiềupiquets

Cụm từ, thành ngữ với piquet

  • être droit comme un piquet — xem droit
  • être planté comme un piquet — (thân mật) đứng yên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stake, picket; a school punishment in which a student has to remain standing for some time by a tree or a wall, usually in the corner of the classroom

Câu hỏi thường gặp

piquet nghĩa là gì?

piquet (danh từ, động từ) nghĩa là cọc, nọc, pikê.

piquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piquet (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɛ/.

piquet là giống đực hay giống cái?

piquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.