vinasse
danh từ giống cái (f)
/vi.nas/ giọng máy của trình duyệt
vinasse nghĩa là rượu vang nhạt, rượu vang tồi, bã rượu.
Nghĩa của vinasse
Danh từ · giống cái
- Thân mật Rượu vang nhạt, rượu vang tồi.
- Bã rượu.
Dạng từ của vinasse
Đi với mạo từ: une vinasse · la vinasse
| Số nhiều | vinasses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vinasse
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vinasse; plonk (poor-quality, bad-tasting wine)
Câu hỏi thường gặp
vinasse nghĩa là gì?
vinasse (danh từ) nghĩa là rượu vang nhạt, rượu vang tồi, bã rượu.
vinasse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vinasse (giọng Pháp chuẩn): /vi.nas/.
vinasse là giống đực hay giống cái?
vinasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).