TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vigile

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

vigile nghĩa là hôm trước, người gác, chập chờn.

Nghĩa của vigile

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Hôm trước (một lễ trọng).
    • La vigile de Noëlhôm trước lễ Nô-en
  2. Từ mới, nghĩa mới Người gác.

Tính từ

  1. Y học Chập chờn.
    • Coma vigilehôn mê chập chờn

Dạng từ của vigile

Đi với mạo từ: une vigile · la vigile

Số nhiềuvigiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guard, security guard
  • Danh từ vigil (eve of a religious festival)

Câu hỏi thường gặp

vigile nghĩa là gì?

vigile (danh từ, tính từ) nghĩa là hôm trước, người gác, chập chờn.

vigile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigile (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʒil/.

vigile là giống đực hay giống cái?

vigile là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.