vigilant
vigilant nghĩa là chăm chú theo dõi, cảnh giác.
Nghĩa của vigilant
Tính từ
- Chăm chú theo dõi; cảnh giác.
- Une surveillance vigilantemột sự giám sát cảnh giác
Dạng từ của vigilant
| Số nhiều | vigilants |
| Giống cái | vigilante /vi.ʒi.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | vigilantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vigilant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với vigilant
- Soyez vigilant ! Hãy cẩn thận! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8095273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vigilant
Câu hỏi thường gặp
vigilant nghĩa là gì?
vigilant (tính từ) nghĩa là chăm chú theo dõi, cảnh giác.
vigilant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vigilant (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʒi.lɑ̃/.