TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vigilant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.ʒi.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vigilant nghĩa là chăm chú theo dõi, cảnh giác.

Nghĩa của vigilant

Tính từ

  1. Chăm chú theo dõi; cảnh giác.
    • Une surveillance vigilantemột sự giám sát cảnh giác

Dạng từ của vigilant

Số nhiềuvigilants
Giống cáivigilante /vi.ʒi.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuvigilantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vigilant

Trái nghĩa

Câu ví dụ với vigilant

  • Soyez vigilant ! Hãy cẩn thận! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8095273

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vigilant

Câu hỏi thường gặp

vigilant nghĩa là gì?

vigilant (tính từ) nghĩa là chăm chú theo dõi, cảnh giác.

vigilant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vigilant (giọng Pháp chuẩn): /vi.ʒi.lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.