endormi
endormi nghĩa là ngủ, uể oải, người ngủ, người uể oải.
Nghĩa của endormi
Tính từ
- Ngủ.
- Uể oải.
- Ecolier un peu endormicậu học sinh hơi uể oải
Danh từ · cả hai giống
- Người ngủ.
- Belle endormiengười đẹp ngủ
- Người uể oải.
Dạng từ của endormi
| Số nhiều | endormis |
| Giống cái | endormie |
| Giống cái số nhiều | endormies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endormi
Trái nghĩa
Câu ví dụ với endormi
- À son retour il trouva sa fille endormie. Khi quay trở lại anh ta thấy con gái cô ấy đang ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9339
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ asleep
Câu hỏi thường gặp
endormi nghĩa là gì?
endormi (tính từ, danh từ) nghĩa là ngủ, uể oải, người ngủ, người uể oải.
endormi phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endormi (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔʁ.mi/.