remuant
remuant nghĩa là động đậy luôn, cựa quậy luôn, lăng xăng.
Nghĩa của remuant
Tính từ
- Động đậy luôn, cựa quậy luôn, hiếu động.
- Un enfant remuantmột đứa trẻ hiếu động
- Nghĩa xấu Lăng xăng.
- Esprit remuantđầu óc lăng xăng
Dạng từ của remuant
| Số nhiều | remuants |
| Giống cái | remuante /ʁǝ.mɥɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | remuantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remuant
Trái nghĩa
Câu ví dụ với remuant
- Le chien suivait son maître en remuant la queue. Con chó vừa vẫy đuôi vừa đi theo chủ của nó.Tatoeba #541202
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ boisterous, exuberant, energetic
Câu hỏi thường gặp
remuant nghĩa là gì?
remuant (tính từ) nghĩa là động đậy luôn, cựa quậy luôn, lăng xăng.
remuant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remuant (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.mɥɑ̃/.