TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remue

danh từ giống cái (f)
/ʁə.my/ giọng máy của trình duyệt

remue nghĩa là Sự chăn thả luân phiên (theo mùa).

Nghĩa của remue

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Sự chăn thả luân phiên (theo mùa).
  2. Bãi chăn thả luân phiên.

Dạng từ của remue

Đi với mạo từ: une remue · la remue

Câu hỏi thường gặp

remue nghĩa là gì?

remue (danh từ) nghĩa là Sự chăn thả luân phiên (theo mùa).

remue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remue (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.my/.

remue là giống đực hay giống cái?

remue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.