remue
danh từ giống cái (f)
/ʁə.my/ giọng máy của trình duyệt
remue nghĩa là Sự chăn thả luân phiên (theo mùa).
Nghĩa của remue
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Sự chăn thả luân phiên (theo mùa).
- Bãi chăn thả luân phiên.
Dạng từ của remue
Đi với mạo từ: une remue · la remue
Câu hỏi thường gặp
remue nghĩa là gì?
remue (danh từ) nghĩa là Sự chăn thả luân phiên (theo mùa).
remue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remue (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.my/.
remue là giống đực hay giống cái?
remue là danh từ giống cái (dùng với une, la).