remue-ménage
remue-ménage nghĩa là Sự đi lại ồn ào lộn xộn, sự di chuyển ồn ào lộn xộn.
Nghĩa của remue-ménage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự đi lại ồn ào lộn xộn, sự di chuyển ồn ào lộn xộn.
- Sự nhộn nhịp, sự náo động.
Dạng từ của remue-ménage
Đi với mạo từ: un remue-ménage · le remue-ménage
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remue-ménage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ move, house move; bustle, commotion
Câu hỏi thường gặp
remue-ménage nghĩa là gì?
remue-ménage (danh từ) nghĩa là Sự đi lại ồn ào lộn xộn, sự di chuyển ồn ào lộn xộn.
remue-ménage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của remue-ménage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.my.me.naʒ/.
remue-ménage là giống đực hay giống cái?
remue-ménage là danh từ giống đực (dùng với un, le).