TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

remue-ménage

danh từ giống đực (m)
/ʁə.my.me.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

remue-ménage nghĩa là Sự đi lại ồn ào lộn xộn, sự di chuyển ồn ào lộn xộn.

Nghĩa của remue-ménage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự đi lại ồn ào lộn xộn, sự di chuyển ồn ào lộn xộn.
  2. Sự nhộn nhịp, sự náo động.

Dạng từ của remue-ménage

Đi với mạo từ: un remue-ménage · le remue-ménage

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với remue-ménage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ move, house move; bustle, commotion

Câu hỏi thường gặp

remue-ménage nghĩa là gì?

remue-ménage (danh từ) nghĩa là Sự đi lại ồn ào lộn xộn, sự di chuyển ồn ào lộn xộn.

remue-ménage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của remue-ménage (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.my.me.naʒ/.

remue-ménage là giống đực hay giống cái?

remue-ménage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.