TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chambard

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.baʁ/ giọng máy của trình duyệt

chambard nghĩa là sự xáo lộn, tiếng om sòm.

Nghĩa của chambard

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự xáo lộn.
  2. Thân mật Tiếng om sòm.
  3. Thân mật Sự phản đối mạnh mẽ.

Dạng từ của chambard

Đi với mạo từ: un chambard · le chambard

Số nhiềuchambards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bedlam, rumpus, hullabaloo; mayhem

Câu hỏi thường gặp

chambard nghĩa là gì?

chambard (danh từ) nghĩa là sự xáo lộn, tiếng om sòm.

chambard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambard (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.baʁ/.

chambard là giống đực hay giống cái?

chambard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.