TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chamarrure

danh từ giống cái (f)
/ʃa.ma.ʁyʁ/ giọng máy của trình duyệt

chamarrure nghĩa là Đồ trang sức lòe loẹt.

Nghĩa của chamarrure

Danh từ · giống cái

  1. Thường số nhiều Đồ trang sức lòe loẹt.

Dạng từ của chamarrure

Đi với mạo từ: une chamarrure · la chamarrure

Câu hỏi thường gặp

chamarrure nghĩa là gì?

chamarrure (danh từ) nghĩa là Đồ trang sức lòe loẹt.

chamarrure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamarrure (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ma.ʁyʁ/.

chamarrure là giống đực hay giống cái?

chamarrure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.