TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chamanisme

danh từ giống đực (m)
/ʃa.ma.nism/ giọng máy của trình duyệt

chamanisme nghĩa là đạo saman.

Nghĩa của chamanisme

Danh từ · giống đực

  1. Đạo saman.

Dạng từ của chamanisme

Đi với mạo từ: un chamanisme · le chamanisme

Số nhiềuchamanismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shamanism

Câu hỏi thường gặp

chamanisme nghĩa là gì?

chamanisme (danh từ) nghĩa là đạo saman.

chamanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamanisme (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ma.nism/.

chamanisme là giống đực hay giống cái?

chamanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.