chamailleur
/ʃa.ma.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
chamailleur nghĩa là hay cãi nhau, người hay cãi nhau.
Nghĩa của chamailleur
Tính từ
- Hay cãi nhau.
Danh từ · giống đực
- Người hay cãi nhau.
Dạng từ của chamailleur
| Số nhiều | chamailleurs |
| Giống cái | chamailleuse /ʃa.ma.jøz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bickerer; squabbler
Câu hỏi thường gặp
chamailleur nghĩa là gì?
chamailleur (tính từ, danh từ) nghĩa là hay cãi nhau, người hay cãi nhau.
chamailleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chamailleur (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.ma.jœʁ/.