TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chamaillerie

danh từ giống cái (f)
/ʃa.maj.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

chamaillerie nghĩa là Như chamaille.

Nghĩa của chamaillerie

Danh từ · giống cái

  1. Như chamaille.

Dạng từ của chamaillerie

Đi với mạo từ: une chamaillerie · la chamaillerie

Số nhiềuchamailleries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chamaillerie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bicker; quarrel

Câu hỏi thường gặp

chamaillerie nghĩa là gì?

chamaillerie (danh từ) nghĩa là Như chamaille.

chamaillerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chamaillerie (giọng Pháp chuẩn): /ʃa.maj.ʁi/.

chamaillerie là giống đực hay giống cái?

chamaillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.