querelle
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kə.ʁɛl/ giọng máy của trình duyệt
querelle nghĩa là sự cãi nhau, sự cãi cọ, cuộc tranh luận.
Nghĩa của querelle
Danh từ · giống cái
- Sự cãi nhau, sự cãi cọ; cuộc cãi nhau; cuộc đấu khẩu
- Chercher querellegây chuyện cãi nhau
- Cuộc tranh luận
- Querelle théologiquecuộc tranh luận về thần học
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự phân tranh (giữa hai nước)
- Mỏ cát kết lẫn than.
Dạng từ của querelle
Đi với mạo từ: une querelle · la querelle
| Số nhiều | querelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với querelle
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với querelle
- embrasser (épouser) la querelle de quelqu'un — về bè với ai
- querelle d'Allemand — cuộc cãi nhau vô cớ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ quarrel, argument
Câu hỏi thường gặp
querelle nghĩa là gì?
querelle (danh từ) nghĩa là sự cãi nhau, sự cãi cọ, cuộc tranh luận.
querelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của querelle (giọng Pháp chuẩn): /kə.ʁɛl/.
querelle là giống đực hay giống cái?
querelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).