TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quercitron

danh từ giống đực (m)
/kɛʁ.si.tʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

quercitron nghĩa là cây sồi nhuộm, vỏ sồi nhuộm.

Nghĩa của quercitron

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sồi nhuộm.
  2. Vỏ sồi nhuộm.

Dạng từ của quercitron

Đi với mạo từ: un quercitron · le quercitron

Số nhiềuquercitrons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quercitron

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quercitron

Câu hỏi thường gặp

quercitron nghĩa là gì?

quercitron (danh từ) nghĩa là cây sồi nhuộm, vỏ sồi nhuộm.

quercitron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quercitron (giọng Pháp chuẩn): /kɛʁ.si.tʁɔ̃/.

quercitron là giống đực hay giống cái?

quercitron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.