TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quenouille

danh từ giống cái (f)
/kə.nuj/ giọng máy của trình duyệt

quenouille nghĩa là cọc sợi, nút khuôn đúc.

Nghĩa của quenouille

Danh từ · giống cái

  1. Cọc sợi.
  2. Kỹ thuật Nút khuôn đúc.
  3. Nông nghiệp cây xén theo hình cọc sợi.
    • tomber en quenouille(từ cũ, nghĩa cũ) rơi vào tay phụ nữ, truyền cho phụ nữ

Dạng từ của quenouille

Đi với mạo từ: une quenouille · la quenouille

Số nhiềuquenouilles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quenouille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ distaff; cattail

Câu hỏi thường gặp

quenouille nghĩa là gì?

quenouille (danh từ) nghĩa là cọc sợi, nút khuôn đúc.

quenouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quenouille (giọng Pháp chuẩn): /kə.nuj/.

quenouille là giống đực hay giống cái?

quenouille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.