TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quenotte

danh từ giống cái (f)
/kə.nɔt/ giọng máy của trình duyệt

quenotte nghĩa là răng.

Nghĩa của quenotte

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Răng (trẻ em).

Dạng từ của quenotte

Đi với mạo từ: une quenotte · la quenotte

Số nhiềuquenottes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quenotte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tooth, toothy-peg

Câu hỏi thường gặp

quenotte nghĩa là gì?

quenotte (danh từ) nghĩa là răng.

quenotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quenotte (giọng Pháp chuẩn): /kə.nɔt/.

quenotte là giống đực hay giống cái?

quenotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.