TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

quenelle

danh từ giống cái (f)
/kə.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

quenelle nghĩa là chả viên.

Nghĩa của quenelle

Danh từ · giống cái

  1. Chả viên.

Dạng từ của quenelle

Đi với mạo từ: une quenelle · la quenelle

Số nhiềuquenelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với quenelle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dumpling, quenelle; penis; quenelle (gesture)

Câu hỏi thường gặp

quenelle nghĩa là gì?

quenelle (danh từ) nghĩa là chả viên.

quenelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của quenelle (giọng Pháp chuẩn): /kə.nɛl/.

quenelle là giống đực hay giống cái?

quenelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.