TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chambardement

danh từ giống đực (m)
/ʃɑ̃.baʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chambardement nghĩa là sự xáo lộn.

Nghĩa của chambardement

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự xáo lộn.

Dạng từ của chambardement

Đi với mạo từ: un chambardement · le chambardement

Số nhiềuchambardements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chambardement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upheaval

Câu hỏi thường gặp

chambardement nghĩa là gì?

chambardement (danh từ) nghĩa là sự xáo lộn.

chambardement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chambardement (giọng Pháp chuẩn): /ʃɑ̃.baʁ.də.mɑ̃/.

chambardement là giống đực hay giống cái?

chambardement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.