bouleversement
bouleversement nghĩa là sự xáo trộn, sự đảo lộn.
Nghĩa của bouleversement
Danh từ · giống đực
- Sự xáo trộn, sự đảo lộn.
- Bouleversement d'une bibliothèquesự xáo lộn tủ sách
- Bouleversements politiquesnhững sự đảo lộn về chính trị
Dạng từ của bouleversement
Đi với mạo từ: un bouleversement · le bouleversement
| Số nhiều | bouleversements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouleversement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disruption, havoc
Câu hỏi thường gặp
bouleversement nghĩa là gì?
bouleversement (danh từ) nghĩa là sự xáo trộn, sự đảo lộn.
bouleversement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouleversement (giọng Pháp chuẩn): /bul.vɛʁ.sə.mɑ̃/.
bouleversement là giống đực hay giống cái?
bouleversement là danh từ giống đực (dùng với un, le).