TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouleversement

danh từ giống đực (m)
/bul.vɛʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bouleversement nghĩa là sự xáo trộn, sự đảo lộn.

Nghĩa của bouleversement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xáo trộn, sự đảo lộn.
    • Bouleversement d'une bibliothèquesự xáo lộn tủ sách
    • Bouleversements politiquesnhững sự đảo lộn về chính trị

Dạng từ của bouleversement

Đi với mạo từ: un bouleversement · le bouleversement

Số nhiềubouleversements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouleversement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disruption, havoc

Câu hỏi thường gặp

bouleversement nghĩa là gì?

bouleversement (danh từ) nghĩa là sự xáo trộn, sự đảo lộn.

bouleversement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouleversement (giọng Pháp chuẩn): /bul.vɛʁ.sə.mɑ̃/.

bouleversement là giống đực hay giống cái?

bouleversement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.