TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouleversant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bul.vɛʁ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bouleversant nghĩa là làm cho ngao ngán.

Nghĩa của bouleversant

Tính từ

  1. Làm cho ngao ngán.
    • Nouvelles bouleversantestin tức ngao ngán

Dạng từ của bouleversant

Số nhiềubouleversants
Giống cáibouleversante /bul.vɛʁ.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềubouleversantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heartrending, deeply moving, deeply touching, earth-shattering (very upsetting)

Câu hỏi thường gặp

bouleversant nghĩa là gì?

bouleversant (tính từ) nghĩa là làm cho ngao ngán.

bouleversant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouleversant (giọng Pháp chuẩn): /bul.vɛʁ.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.