bouleversant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bul.vɛʁ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
bouleversant nghĩa là làm cho ngao ngán.
Nghĩa của bouleversant
Tính từ
- Làm cho ngao ngán.
- Nouvelles bouleversantestin tức ngao ngán
Dạng từ của bouleversant
| Số nhiều | bouleversants |
| Giống cái | bouleversante /bul.vɛʁ.sɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | bouleversantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heartrending, deeply moving, deeply touching, earth-shattering (very upsetting)
Câu hỏi thường gặp
bouleversant nghĩa là gì?
bouleversant (tính từ) nghĩa là làm cho ngao ngán.
bouleversant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouleversant (giọng Pháp chuẩn): /bul.vɛʁ.sɑ̃/.