TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulevardier

/bul.vaʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

boulevardier nghĩa là nhẹ nhàng dễ dãi.

Nghĩa của boulevardier

Tính từ

  1. Nhẹ nhàng dễ dãi (xem boulevard 2).
    • Un comique boulevardierlối hài hước nhẹ nhàng dễ dãi

Dạng từ của boulevardier

Số nhiềuboulevardiers
Giống cáiboulevardière /bul.vaʁ.djɛʁ/
Giống cái số nhiềuboulevardières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boulevardier
  • Danh từ boulevardier

Câu hỏi thường gặp

boulevardier nghĩa là gì?

boulevardier (tính từ) nghĩa là nhẹ nhàng dễ dãi.

boulevardier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulevardier (giọng Pháp chuẩn): /bul.vaʁ.dje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.