TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulevard

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bul.vaʁ/ giọng máy của trình duyệt

boulevard nghĩa là đại lộ.

Nghĩa của boulevard

Danh từ · giống đực

  1. Đại lộ.
  2. Le boulevard (sân khấu) tiết mục nhẹ nhàng dễ dãi (cũng pièce de boulevard).

Dạng từ của boulevard

Đi với mạo từ: un boulevard · le boulevard

Số nhiềuboulevards

Họ từ của boulevard

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bulwark, rampart; boulevard, avenue; causeway

Câu hỏi thường gặp

boulevard nghĩa là gì?

boulevard (danh từ) nghĩa là đại lộ.

boulevard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulevard (giọng Pháp chuẩn): /bul.vaʁ/.

boulevard là giống đực hay giống cái?

boulevard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.