TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boulette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bu.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

boulette nghĩa là viên nhỏ, hòn nhỏ, viên băm.

Nghĩa của boulette

Danh từ · giống cái

  1. Viên nhỏ, hòn nhỏ.
  2. Viên (thịt) băm.
  3. Thân mật Điều sai lầm.
    • Faire une boulettephạm một sai lầm

Dạng từ của boulette

Đi với mạo từ: une boulette · la boulette

Số nhiềuboulettes

Họ từ của boulette

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small ball; meatball

Câu hỏi thường gặp

boulette nghĩa là gì?

boulette (danh từ) nghĩa là viên nhỏ, hòn nhỏ, viên băm.

boulette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boulette (giọng Pháp chuẩn): /bu.lɛt/.

boulette là giống đực hay giống cái?

boulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.