boulet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
boulet nghĩa là đạn đại bác, hòn lê.
Nghĩa của boulet
Danh từ · giống đực
- Sử học Đạn đại bác.
- Luật học, pháp lý; sử học Hòn lê (hòn nặng bắt kéo lê ở chân).
- Than quả bàng.
- Mắt cá chân (ngựa).
Dạng từ của boulet
Đi với mạo từ: un boulet · le boulet
| Số nhiều | boulets |
Cụm từ, thành ngữ với boulet
- avoir un boulet au pied — vướng víu
- brutal comme un boulet de canon — tàn ác quá
- il ne changerait pas d'avis pour un boulet de canon — khăng khăng, ngoan cố
- tirer sur quelqu'un à boulets rouges — công kích ai mạnh mẽ; nã tiền ai
- traîner le boulet; traîner son boulet — sống vất vả điêu đứng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cannonball; ball and chain; fetlock; goof, goofball
Câu hỏi thường gặp
boulet nghĩa là gì?
boulet (danh từ) nghĩa là đạn đại bác, hòn lê.
boulet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boulet (giọng Pháp chuẩn): /bu.lɛ/.
boulet là giống đực hay giống cái?
boulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).