apaisement
apaisement nghĩa là sự làm nguôi, sự làm dịu đi, sự dịu đi.
Nghĩa của apaisement
Danh từ · giống đực
- Sự làm nguôi (giận).
- Sự làm dịu đi, sự dịu đi, sự xoa dịu.
- Politique d'apaisementchính sách xoa dịu
- Lời làm yên lòng.
Dạng từ của apaisement
Đi với mạo từ: un apaisement · l'apaisement
| Số nhiều | apaisements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apaisement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calming down; appeasement
Câu hỏi thường gặp
apaisement nghĩa là gì?
apaisement (danh từ) nghĩa là sự làm nguôi, sự làm dịu đi, sự dịu đi.
apaisement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của apaisement (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛz.mɑ̃/.
apaisement là giống đực hay giống cái?
apaisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).