TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

apaisement

danh từ giống đực (m)
/a.pɛz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

apaisement nghĩa là sự làm nguôi, sự làm dịu đi, sự dịu đi.

Nghĩa của apaisement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm nguôi (giận).
  2. Sự làm dịu đi, sự dịu đi, sự xoa dịu.
    • Politique d'apaisementchính sách xoa dịu
  3. Lời làm yên lòng.

Dạng từ của apaisement

Đi với mạo từ: un apaisement · l'apaisement

Số nhiềuapaisements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với apaisement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calming down; appeasement

Câu hỏi thường gặp

apaisement nghĩa là gì?

apaisement (danh từ) nghĩa là sự làm nguôi, sự làm dịu đi, sự dịu đi.

apaisement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của apaisement (giọng Pháp chuẩn): /a.pɛz.mɑ̃/.

apaisement là giống đực hay giống cái?

apaisement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.