provocation
provocation nghĩa là sự khiêu khích, sự khích động, sự thách.
Nghĩa của provocation
Danh từ · giống cái
- Sự khiêu khích; sự khích động.
- Sự thách.
- Provocation en duelsự thách đấu gươm
- Sự gây ra.
- Provocation au sommeilsự gây ngủ
Dạng từ của provocation
Đi với mạo từ: une provocation · la provocation
| Số nhiều | provocations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provocation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ provocation
Câu hỏi thường gặp
provocation nghĩa là gì?
provocation (danh từ) nghĩa là sự khiêu khích, sự khích động, sự thách.
provocation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của provocation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɔ.ka.sjɔ̃/.
provocation là giống đực hay giống cái?
provocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).