TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

provocation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.vɔ.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

provocation nghĩa là sự khiêu khích, sự khích động, sự thách.

Nghĩa của provocation

Danh từ · giống cái

  1. Sự khiêu khích; sự khích động.
  2. Sự thách.
    • Provocation en duelsự thách đấu gươm
  3. Sự gây ra.
    • Provocation au sommeilsự gây ngủ

Dạng từ của provocation

Đi với mạo từ: une provocation · la provocation

Số nhiềuprovocations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với provocation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ provocation

Câu hỏi thường gặp

provocation nghĩa là gì?

provocation (danh từ) nghĩa là sự khiêu khích, sự khích động, sự thách.

provocation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của provocation (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɔ.ka.sjɔ̃/.

provocation là giống đực hay giống cái?

provocation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.