TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchaînement

danh từ giống đực (m)
/de.ʃɛn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

déchaînement nghĩa là sự thả lỏng, sự dữ dội, sự hung dữ.

Nghĩa của déchaînement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thả lỏng (dục vọng...).
  2. Sự dữ dội, sự hung dữ.

Dạng từ của déchaînement

Đi với mạo từ: un déchaînement · le déchaînement

Số nhiềudéchaînements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchaînement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ outburst

Câu hỏi thường gặp

déchaînement nghĩa là gì?

déchaînement (danh từ) nghĩa là sự thả lỏng, sự dữ dội, sự hung dữ.

déchaînement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchaînement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃɛn.mɑ̃/.

déchaînement là giống đực hay giống cái?

déchaînement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.