déchaînement
déchaînement nghĩa là sự thả lỏng, sự dữ dội, sự hung dữ.
Nghĩa của déchaînement
Danh từ · giống đực
- Sự thả lỏng (dục vọng...).
- Sự dữ dội, sự hung dữ.
Dạng từ của déchaînement
Đi với mạo từ: un déchaînement · le déchaînement
| Số nhiều | déchaînements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với déchaînement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outburst
Câu hỏi thường gặp
déchaînement nghĩa là gì?
déchaînement (danh từ) nghĩa là sự thả lỏng, sự dữ dội, sự hung dữ.
déchaînement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déchaînement (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃɛn.mɑ̃/.
déchaînement là giống đực hay giống cái?
déchaînement là danh từ giống đực (dùng với un, le).