TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déchaussé

/de.ʃɔ.se/ giọng máy của trình duyệt

déchaussé nghĩa là đi dép trần, lòi chân.

Nghĩa của déchaussé

Tính từ

  1. Tôn giáo Đi dép trần (thầy tu).
  2. Lòi chân (răng).

Dạng từ của déchaussé

Số nhiềudéchaussés
Giống cáidéchaussée
Giống cái số nhiềudéchaussées

Câu hỏi thường gặp

déchaussé nghĩa là gì?

déchaussé (tính từ) nghĩa là đi dép trần, lòi chân.

déchaussé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déchaussé (giọng Pháp chuẩn): /de.ʃɔ.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.